🧩 Lý thuyết tự sự và chủ nghĩa kiến tạo

By Lệ Dương Thị Mỹ

Bài trước chúng ta đã thống nhất: nghiên cứu tự sự không đi tìm một "sự thật khách quan" nằm sau câu chuyện, mà đọc chính câu chuyện như dữ liệu. Bài này trả lời câu hỏi nối tiếp: dựa vào đâu ta có thể biện minh cho lựa chọn đó trong phần cơ sở lý luận của đề tài? Đây là chỗ bạn viết nên tảng triết học cho capstone của mình, thay vì chỉ trích dẫn vài tác giả cho có.

Sau 30 phút này, bạn có thể:

  • Phân biệt tư duy tự sự và tư duy mẫu hình theo Bruner.
  • Giải thích diễn ngôn và vai trò của nó với câu chuyện cá nhân.
  • Trình bày luận điểm cốt lõi của chủ nghĩa kiến tạo xã hội.
  • Đặt các khái niệm khóa (cốt truyện hóa, tính khả kể, đại tự sự, định vị) vào đúng vị trí trong khung lý thuyết.

Tự sự là một phương thức nhận thức, không chỉ là cách kể

Bruner (1986) phân biệt hai phương thức tư duy mà con người dùng để tổ chức trải nghiệm. Tư duy mẫu hình (paradigmatic) tìm quy luật, phân loại, quan hệ nhân quả. Tư duy tự sự (narrative) hiểu hành vi con người qua ý định, niềm tin, mong muốn và bối cảnh của nhân vật. Hai phương thức không thay thế nhau, nhưng chỉ phương thức thứ hai mới trả lời được câu hỏi "vì sao chị ấy làm như vậy?".

Hệ quả cho nhà nghiên cứu rất cụ thể: câu chuyện không phải là lớp vỏ trang trí bọc ngoài "dữ liệu thật". Câu chuyện chính là cách người kể đã chọn lọc, sắp xếp và đánh giá sự kiện. Theo Ricoeur, con người cốt truyện hóa (emplotment) các sự kiện rời rạc thành một tổng thể có đầu, có giữa, có cuối, và chính thao tác sắp xếp đó tạo ra ý nghĩa. Vì vậy, khi phân tích, bạn không chỉ hỏi "chuyện gì đã xảy ra" mà hỏi "người kể đã xếp đặt nó ra sao, và cách xếp đặt ấy nói lên điều gì".

Một khái niệm đi kèm hữu ích là tính khả kể (tellability): câu chuyện thường được kể khi có một điểm vi phạm kỳ vọng, một chỗ "lệch chuẩn" so với điều bình thường. Người ta ít kể lại buổi sáng đi làm bình thường, nhưng kể rất kỹ buổi sáng hôm chiếc xe bị hỏng. Điểm lệch ấy thường là chỗ dữ liệu giàu nhất.

Sign in to view the full content of this lesson. Sign in

Note: Theo Bruner, con người tổ chức trải nghiệm chủ yếu qua _____.

Bài tập 1 (capstone). Viết hai câu về cùng một hiện tượng trong đề tài của bạn: một câu theo kiểu mẫu hình ("tỉ lệ sinh viên bỏ học tương quan với..."), một câu theo kiểu tự sự ("một sinh viên kể lại khoảnh khắc cô quyết định dừng học"). Trao đổi với chính mình: câu thứ hai mở ra loại dữ liệu gì mà câu thứ nhất không mở ra được?

Gợi ý trả lời

Câu mẫu hình dẫn bạn tới bảng hỏi và biến số; câu tự sự dẫn bạn tới phỏng vấn, bản ghi lời nói và câu hỏi về ý nghĩa, thời điểm, cảm xúc. Capstone của bạn cần câu thứ hai làm trục, câu thứ nhất có thể dùng làm bối cảnh.

Diễn ngôn: cái khung cho phép câu chuyện tồn tại

Không ai kể chuyện trong chân không. Foucault dùng khái niệm diễn ngôn (discourse) để chỉ hệ thống phát ngôn quy định cái gì được nói, ai được nói, và vị trí chủ thể nào là hợp lệ. Một người kể chuyện bệnh tật trong bệnh viện sẽ huy động một bộ từ vựng, một cốt truyện, một cách nói rất khác với khi kể cùng chuyện đó ở bữa cơm gia đình.

Với nghiên cứu tự sự, diễn ngôn có ba hệ quả thực hành:

  • Người kể không sáng tạo câu chuyện từ số không; họ chọn từ kho cốt truyện khả dụng trong văn hóa của mình.
  • Cùng một trải nghiệm có thể được kể theo nhiều diễn ngôn khác nhau, và sự lựa chọn ấy là dữ liệu.
  • Bối cảnh phỏng vấn cũng là một diễn ngôn: nó gợi ra những cách kể nhất định và làm im lặng những cách kể khác.

Theo Ricoeur, việc sắp xếp sự kiện thành tổng thể có ý nghĩa được gọi là _____.

Bài tập 2 (capstone). Lấy một câu hỏi dự kiến trong hướng dẫn phỏng vấn của bạn. Thử chỉ ra câu hỏi đó đang gợi người kể vào diễn ngôn nào (y khoa, tôn giáo, quản trị, gia đình...). Nếu bạn không nhận ra diễn ngôn nào, câu hỏi có thể đang quá trừu tượng.

Gợi ý trả lời

Ví dụ: "Anh chị đã tuân thủ phác đồ điều trị như thế nào?" gợi diễn ngôn y khoa và đặt người kể vào vị trí bệnh nhân ngoan. Một câu mở hơn: "Anh chị kể cho tôi nghe một ngày mà việc uống thuốc trở nên khó khăn" mở ra nhiều diễn ngôn hơn, trong đó có cả diễn ngôn đời sống.

Chủ nghĩa kiến tạo xã hội: hiện thực được làm ra trong tương tác

Berger và Luckmann (1966) lập luận rằng hiện thực của đời sống thường ngày được kiến tạo và duy trì qua tương tác xã hội, qua ba quá trình nối tiếp: ngoại hiện hóa (con người tạo ra sản phẩm xã hội), khách thể hóa (sản phẩm ấy trở thành hiện thực hiển nhiên với chính họ), và nội tâm hóa (thế hệ sau tiếp nhận hiện thực ấy qua xã hội hóa). Theo Berger và Luckmann, hiện thực xã hội được kiến tạo qua ba quá trình: ngoại hiện hóa, _____ và nội tâm hóa.

Điều này KHÔNG có nghĩa là "mọi thứ đều tùy tiện" hay "không có sự thật nào". Sự kiện vẫn xảy ra; điều được kiến tạo là ý nghĩa của sự kiện, và ý nghĩa đó có hậu quả thật. Riessman (2008) nhấn mạnh tự sự mang tính kiến tạo, tính tu từ và tính trình diễn: người kể kể cho một khán giả cụ thể, nhằm đạt một hiệu quả nào đó, và câu chuyện sẽ khác đi nếu khán giả khác.

Về phương diện triết học, nghiên cứu tự sự thường đứng trên ontology tương đối (có nhiều hiện thực được kiến tạo) và epistemology chủ quan, giao dịch giữa nhà nghiên cứu và người kể. Vì thế dữ liệu tự sự được xem là _____ giữa người kể và nhà nghiên cứu, chứ không phải được "thu thập" nguyên vẹn.

Bộ khái niệm để dựng khung lý thuyết cho đề tài

Khung lý thuyết không phải danh sách tác giả, mà là chuỗi lập luận nối khái niệm với câu hỏi nghiên cứu của bạn. Bốn khái niệm sau đủ để bắt đầu:

  • Cốt truyện hóa (Ricoeur): người kể sắp xếp sự kiện thành trình tự có ý nghĩa.
  • Tính khả kể: điều gì khiến câu chuyện này đáng kể, tức là điểm lệch so với kỳ vọng.
  • Đại tự sự văn hóa (master narrative): câu chuyện sẵn có trong văn hóa mà cá nhân dựa vào để hiểu mình, ví dụ "vượt khó để thành công".
  • Định vị (positioning, Bamberg): người kể đặt mình và người khác ở vị trí nào, qua đó thể hiện mức độ chủ thể và trách nhiệm.

Một câu chuyện "đáng kể" thường chứa một điểm _____ nào đó.

flowchart TD
    A["🏛️<br/>Hiện thực được kiến tạo"] --> B["💬<br/>Diễn ngôn cung cấp cốt truyện"]
    B --> C["🗣️<br/>Người kể chọn lọc, định vị"]
    C --> D["📖<br/>Tự sự trở thành dữ liệu"]
    D --> E["🔍<br/>Câu hỏi nghiên cứu"]

Bài tập 3 (capstone). Viết một đoạn 4 đến 5 câu cho phần cơ sở lý luận: phát biểu một giả định bản thể luận, một giả định nhận thức luận, và nối chúng với lựa chọn phỏng vấn tự sự của bạn.

Gợi ý trả lời

Mẫu lập luận: "Tôi cho rằng ý nghĩa của trải nghiệm được kiến tạo trong tương tác xã hội (Berger và Luckmann), nên không có một phiên bản duy nhất của sự kiện để tôi thu thập. Vì vậy tôi chọn phỏng vấn tự sự để hiểu cách người kể tổ chức và biện minh cho trải nghiệm, và tôi xem dữ liệu là sản phẩm đồng kiến tạo (Riessman)."

Bốn cái bẫy khi dựng khung lý thuyết tự sự

  1. Biến "kiến tạo" thành phủ nhận sự thật. Nói "mọi thứ chỉ là câu chuyện" sẽ khiến hội đồng nghi ngờ chính dữ liệu của bạn. Hãy nói rõ: sự kiện có thật, ý nghĩa được kiến tạo.
  2. Dùng lý thuyết như nhãn dán. Trích Bruner, Ricoeur, Riessman ở phần đầu rồi không quay lại lần nào. Mỗi khái niệm phải xuất hiện lại trong phần phân tích, ở dạng câu hỏi cụ thể.
  3. Bỏ qua đại tự sự. Nếu chỉ đọc câu chuyện cá nhân mà không hỏi nó đang mượn cốt truyện văn hóa nào, bạn sẽ bỏ lỡ tầng giải thích mạnh nhất.
  4. Quên phản tư. Người kể đã kể cho bạn, không phải kể về bạn. Nhưng cách bạn hỏi, gật đầu, im lặng đều đã tạo hình câu chuyện ấy, và điều đó cần được ghi lại.

Mẹo thực dụng: với mỗi khái niệm trong khung lý thuyết, viết một câu "khái niệm này giúp tôi nhìn thấy gì trong dữ liệu mà nếu không có nó tôi sẽ bỏ qua?". Nếu không viết được câu đó, hãy bỏ khái niệm ấy ra khỏi khung.

Những gì bạn mang sang bài sau

Ba điểm cần giữ: tự sự là một phương thức nhận thức chứ không phải vật liệu thô; diễn ngôn quy định cái gì có thể được kể; và hiện thực trong dữ liệu của bạn là sản phẩm đồng kiến tạo. Bài tiếp theo sẽ đặt những ý niệm này vào bản đồ các truyền thống diễn giải, để bạn biết mình đang đứng ở đâu khi chọn cách phân tích.

Front: Bruner phân biệt hai phương thức tư duy nào? Back: Tư duy mẫu hình (paradigmatic) và tư duy tự sự (narrative).

Front: Tư duy tự sự hiểu hành vi con người bằng gì? Back: Bằng ý định, niềm tin, mong muốn và bối cảnh của nhân vật.

Front: Cốt truyện hóa (emplotment) theo Ricoeur là gì? Back: Sắp xếp sự kiện rời rạc thành một tổng thể có ý nghĩa, có đầu, giữa và cuối.

Front: Tính khả kể (tellability) là gì? Back: Đặc điểm khiến câu chuyện đáng được kể, thường vì nó vi phạm kỳ vọng thông thường.

Front: Diễn ngôn theo Foucault là gì? Back: Hệ thống phát ngôn quy định cái gì được nói, ai được nói và vị trí chủ thể nào là hợp lệ.

Front: Berger và Luckmann (1966) cho rằng hiện thực xã hội được kiến tạo qua ba quá trình nào? Back: Ngoại hiện hóa, khách thể hóa và nội tâm hóa.

Front: Chủ nghĩa kiến tạo xã hội có phủ nhận sự tồn tại của sự kiện không? Back: Không. Sự kiện vẫn xảy ra, cái được kiến tạo là ý nghĩa của sự kiện.

Front: Đại tự sự văn hóa (master narrative) là gì? Back: Câu chuyện sẵn có trong văn hóa mà cá nhân dựa vào để hiểu và kể trải nghiệm của mình.

Front: Đồng kiến tạo (co-construction) trong phỏng vấn tự sự nghĩa là gì? Back: Người kể và nhà nghiên cứu cùng tạo ra câu chuyện trong tương tác, không phải nhà nghiên cứu thu về một câu chuyện có sẵn.

Front: Trong nghiên cứu tự sự, sự kiện và trải nghiệm khác nhau ở đâu? Back: Sự kiện là điều đã xảy ra; trải nghiệm là cách người kể diễn giải và gán nghĩa cho sự kiện đó.

Front: Vì sao trật tự kể chuyện lại là dữ liệu? Back: Vì cách sắp xếp sự kiện cho thấy người kể hiểu nhân quả và ý nghĩa của trải nghiệm như thế nào.

Front: Vị trí chủ thể (subject position) là gì? Back: Vai mà diễn ngôn cho phép người kể đứng vào, ví dụ người mẹ hy sinh, người vượt khó, nạn nhân.

Front: Bản sắc tự sự (narrative identity) theo Ricoeur là gì? Back: Cái tôi được hiểu như một câu chuyện đang kể, được duy trì và chỉnh sửa qua thời gian.

Front: Khung lý thuyết trong một nghiên cứu tự sự dùng để làm gì? Back: Định hình câu hỏi, cách đọc dữ liệu và cách giải thích, chứ không phải để chứng minh lý thuyết đúng.

Front: Sai lầm phổ biến khi dùng chủ nghĩa kiến tạo là gì? Back: Biến nó thành chủ nghĩa tương đối cực đoan, cho rằng mọi cách hiểu đều đúng như nhau.

Front: Vì sao phải ghi lại cách chính mình góp phần vào câu chuyện của người tham gia? Back: Vì dữ liệu là sản phẩm đồng kiến tạo, nên sự hiện diện của nhà nghiên cứu phải được báo cáo minh bạch.

Ba khái niệm then chốt của bài này, điền vào chỗ trống để tự kiểm tra mức độ nắm bài:

Bruner phân biệt _____ với _____ như hai cách con người tổ chức kinh nghiệm. Theo Ricoeur, _____ là quá trình sắp xếp sự kiện rời rạc thành một tổng thể có ý nghĩa. Theo Berger và Luckmann, hiện thực xã hội được kiến tạo qua ba quá trình: _____, _____ và _____. Một câu chuyện được kể trong phỏng vấn là sản phẩm _____ giữa người kể và nhà nghiên cứu.

Tip: Nếu bạn điền được từ 5/7 chỗ trống trở lên mà không xem lại bài, bạn đã có đủ vốn khái niệm để bước vào bài sau. Phần còn thiếu nên đọc lại đúng mục tương ứng, đừng đọc lại cả bài.