Cheatsheet: Nghiên cứu tự sự: thiết kế và phân tích nghiên cứu của bạn
Note: Thẻ tra cứu nhanh cho toàn bộ khóa học. Dùng khi bạn đang thiết kế hoặc phân tích dự án capstone của mình.
1. Định vị nghiên cứu tự sự (Bài 1.1)
| Câu hỏi | Nghiên cứu tự sự | Định lượng |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Hiểu cách con người tạo nghĩa qua câu chuyện | Đo lường, khái quát hóa |
| Dữ liệu | Lời kể, trải nghiệm sống | Số, thang đo |
| Mẫu | Nhỏ, có chủ đích, chuyên sâu | Lớn, ngẫu nhiên |
| Kết quả | Diễn giải theo ngữ cảnh | Thống kê, dự báo |
Ba đặc trưng cốt lõi:
- Tập trung vào trải nghiệm sống (lived experience) của cá nhân.
- Xem câu chuyện là đơn vị phân tích, không chỉ là dữ liệu thô.
- Nhà nghiên cứu đồng kiến tạo ý nghĩa cùng người kể.
Phân biệt nhanh:
| Thuật ngữ | Trọng tâm |
|---|---|
| Narrative inquiry | Quá trình điều tra câu chuyện |
| Life history | Toàn bộ cuộc đời |
| Oral history | Sự kiện lịch sử qua lời kể |
| Case study | Trường hợp, có thể không tự sự |
2. Lý thuyết tự sự và kiến tạo (Bài 1.2)
Luận điểm kiến tạo (constructivism):
- Thực tại xã hội được kiến tạo qua tương tác và ngôn ngữ.
- Không có "sự thật khách quan" duy nhất để đo; có nhiều cách hiểu hợp lệ.
- Câu chuyện là cách con người tổ chức trải nghiệm và tạo bản sắc.
Cấu trúc tự sự cơ bản (Labov & Waletzky):
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Abstract (tóm tắt) | Điểm chính của câu chuyện |
| Orientation (định hướng) | Ai, khi nào, ở đâu |
| Complication (biến cố) | Xung đột, vấn đề |
| Evaluation (đánh giá) | Ý nghĩa, cảm xúc |
| Resolution (giải quyết) | Kết quả |
| Coda (kết) | Quay về hiện tại |
Khái niệm khóa: narrative identity (bản sắc tự sự) = bản sắc hình thành qua câu chuyện ta kể về chính mình.
3. Truyền thống diễn giải (Bài 1.3)
This cheatsheet is premium content. Sign in and purchase the course to view the full content. Sign in