🔢 Cheatsheet: Khóa 1: Toán nhập môn cho Machine Learning — ký hiệu, hàm số và logarit từ con số 0

By Better Wise

Tip: Đây là thẻ tra cứu nhanh cho toàn bộ khóa học. Mỗi mục gồm: quy tắc, ví dụ ngắn, và "khi nào dùng". Đọc từ trên xuống khi cần ôn, hoặc nhảy thẳng tới bảng cần tra.


Module 1: Số, lũy thừa, căn, logarit và ký hiệu tổng

1.1 Lũy thừa và căn: quy tắc tính nhanh

Định nghĩa cơ bản: $a^n = \underbrace{a \cdot a \cdots a}_{n \text{ lần}}$ với $n$ nguyên dương.

Quy tắc Công thức Ví dụ Khi nào dùng
Nhân cùng cơ số $a^m \cdot a^n = a^{m+n}$ $2^3 \cdot 2^2 = 2^5 = 32$ Gộp tích thành một lũy thừa
Chia cùng cơ số $\dfrac{a^m}{a^n} = a^{m-n}$ $\dfrac{3^5}{3^2} = 3^3 = 27$ Rút gọn phân số lũy thừa
Lũy thừa của lũy thừa $(a^m)^n = a^{m \cdot n}$ $(2^3)^2 = 2^6 = 64$ Bỏ dấu ngoặc lồng nhau
Lũy thừa của tích $(ab)^n = a^n b^n$ $(2 \cdot 5)^2 = 4 \cdot 25 = 100$ Tách hệ số
Lũy thừa của thương $\left(\dfrac{a}{b}\right)^n = \dfrac{a^n}{b^n}$ $\left(\dfrac{2}{3}\right)^2 = \dfrac{4}{9}$ Tách phân số
Số mũ 0 $a^0 = 1$ (với $a \neq 0$) $7^0 = 1$ Đơn giản hóa biểu thức
Số mũ âm $a^{-n} = \dfrac{1}{a^n}$ $2^{-3} = \dfrac{1}{8}$ Đổi dấu số mũ
Số mũ phân số $a^{1/n} = \sqrt[n]{a}$ $8^{1/3} = \sqrt[3]{8} = 2$ Chuyển căn sang lũy thừa

Căn bậc hai: $\sqrt{a} = b \iff b^2 = a$ và $b \geq 0$. Ví dụ $\sqrt{49} = 7$ vì $7^2 = 49$.

Quy tắc căn Công thức Ví dụ
Căn của tích $\sqrt{ab} = \sqrt{a}\sqrt{b}$ $\sqrt{36} = \sqrt{4}\sqrt{9} = 2 \cdot 3 = 6$
Căn của thương $\sqrt{\dfrac{a}{b}} = \dfrac{\sqrt{a}}{\sqrt{b}}$ $\sqrt{\dfrac{9}{4}} = \dfrac{3}{2}$
Căn của lũy thừa $\sqrt{a^2} = |a|$ $\sqrt{(-5)^2} = 5$
Căn viết dạng mũ $\sqrt[n]{a^m} = a^{m/n}$ $\sqrt[3]{x^2} = x^{2/3}$

Warning: $\sqrt{a+b} \neq \sqrt{a} + \sqrt{b}$. Ví dụ $\sqrt{9+16} = \sqrt{25} = 5$, nhưng $\sqrt{9}+\sqrt{16} = 3+4 = 7$.

This cheatsheet is premium content. Sign in and purchase the course to view the full content. Sign in