🎲 Cheatsheet: Khóa 4: Toán cho Machine Learning — xác suất, thống kê và đánh giá mô hình

By Better Wise

Note: Cheatsheet tra cứu nhanh cho toàn khóa. Mỗi công thức đi kèm câu hỏi hoài nghi: "con số này có ý nghĩa hay chỉ là nhiễu?"


Module 1: Xác suất, biến cố và định lý Bayes

1.1 Không gian mẫu và quy tắc xác suất

Khái niệm Ký hiệu Ghi nhớ
Không gian mẫu $\Omega$ Tập mọi kết quả có thể xảy ra
Biến cố $A, B, \dots$ Tập con của $\Omega$
Biến cố đối $A^c$ "Không xảy ra A"
Hợp $A \cup B$ A hoặc B (hoặc cả hai)
Giao $A \cap B$ A và B cùng xảy ra
Xung khắc $A \cap B = \emptyset$ Không thể cùng xảy ra

Tiên đề và quy tắc cốt lõi:

  • $0 \le P(A) \le 1$
  • $P(\Omega) = 1$, $P(\emptyset) = 0$
  • $P(A^c) = 1 - P(A)$ (dùng khi "ít nhất một" khó đếm trực tiếp)
  • $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)$
  • Nếu $A, B$ xung khắc: $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$
  • Nếu $A, B$ độc lập: $P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)$

Warning: Xung khắc ≠ độc lập. Xung khắc nghĩa là không cùng xảy ra; độc lập nghĩa là biết A không đổi xác suất của B. Hai biến cố xung khắc có xác suất dương thì phụ thuộc.

Đếm kết quả (khi các kết quả đồng khả năng):

Trường hợp Công thức
Chỉnh hợp có hoàn lại $n^k$
Chỉnh hợp không hoàn lại $\frac{n!}{(n-k)!}$
Tổ hợp $\binom{n}{k} = \frac{n!}{k!(n-k)!}$

1.2 Xác suất có điều kiện và cây quyết định

$$ P(A \mid B) = \frac{P(A \cap B)}{P(B)}, \quad P(B) > 0 $$

Quy tắc nhân: $P(A \cap B) = P(A \mid B) \cdot P(B) = P(B \mid A) \cdot P(A)$

Quy tắc xác suất toàn phần (chia theo nhóm đầy đủ $B_1, \dots, B_n$ xung khắc, phủ kín $\Omega$):

$$ P(A) = \sum_{i=1}^{n} P(A \mid B_i) \cdot P(B_i) $$

Cây quyết định: mỗi nhánh = một giai đoạn; nhân xác suất dọc theo nhánh để ra xác suất đường đi; cộng các nhánh cùng kết quả để ra xác suất toàn phần.

This cheatsheet is premium content. Sign in and purchase the course to view the full content. Sign in