🧮 Cheatsheet: Khóa 2: Toán cho Machine Learning — vector, ma trận và khoảng cách bằng hình ảnh

By Better Wise

Tip: Tra cứu nhanh công thức, quy trình và bảng quyết định cho toàn khóa. Mỗi mục ứng với một bài học.


Module 1: Vector, cộng và nhân vô hướng, tích vô hướng và góc

1.1 Vector là gì: biểu diễn và tọa độ

  • Vector = mũi tên có hướng và độ lớn. Trong không gian $n$ chiều, vector là bộ $n$ số: $\vec{v} = (v_1, v_2, \dots, v_n)$.
  • Vector 2D: $\vec{v} = (x, y)$. Vector 3D: $\vec{v} = (x, y, z)$.
  • Độ lớn (độ dài) của vector:

$$ |\vec{v}| = \sqrt{v_1^2 + v_2^2 + \dots + v_n^2} $$

  • Vector đơn vị (unit vector): $\hat{v} = \dfrac{\vec{v}}{|\vec{v}|}$, có độ dài bằng 1.
  • Vector không: $\vec{0} = (0, 0, \dots, 0)$.
Khái niệm Ký hiệu Ý nghĩa hình học
Vector $\vec{v}$ Mũi tên từ gốc tọa độ đến điểm
Độ lớn $|\vec{v}|$ Chiều dài mũi tên
Unit vector $\hat{v}$ Mũi tên dài đúng 1, cùng hướng
Vector không $\vec{0}$ Không có hướng, dài bằng 0

1.2 Cộng vector và nhân vô hướng

Cộng hai vector (cộng từng thành phần):

$$ \vec{a} + \vec{b} = (a_1 + b_1,\ a_2 + b_2) $$

Trừ hai vector:

$$ \vec{a} - \vec{b} = (a_1 - b_1,\ a_2 - b_2) $$

Nhân vô hướng (scalar) với vector, nhân mỗi thành phần:

$$ c \cdot \vec{v} = (c,v_1,\ c,v_2) $$

Phép toán Công thức Hình dung
Cộng $\vec{a} + \vec{b}$ Cộng từng thành phần Nối đuôi mũi tên (quy tắc hình bình hành)
Trừ $\vec{a} - \vec{b}$ Trừ từng thành phần Mũi tên từ đầu $\vec{b}$ đến đầu $\vec{a}$
Nhân $c\vec{v}$ Nhân từng thành phần với $c$ Kéo dài ($c>1$) hoặc co lại ($0<c<1$)
Nhân $c<0$ Nhân từng thành phần Đảo hướng, độ dài nhân $|c|$

Tính chất: giao hoán $\vec{a}+\vec{b}=\vec{b}+\vec{a}$, kết hợp, có vector không, phân phối $c(\vec{a}+\vec{b})=c\vec{a}+c\vec{b}$.

1.3 Tích vô hướng và góc giữa hai vector

Tích vô hướng (dot product) cho ra một số vô hướng:

$$ \vec{a} \cdot \vec{b} = a_1 b_1 + a_2 b_2 + \dots + a_n b_n $$

Liên hệ với góc:

This cheatsheet is premium content. Sign in and purchase the course to view the full content. Sign in