Khung prompt năm thành phần: vai trò, ngữ cảnh, nhiệm vụ, định dạng, tiêu chí
Mục tiêu học tập
- Gọi tên và giải thích chức năng của năm thành phần trong khung prompt: vai trò, ngữ cảnh, nhiệm vụ, định dạng, tiêu chí.
- Dựng được một prompt đầy đủ năm thành phần cho một tác vụ thật trong quy trình làm việc cá nhân.
- Chẩn đoán một prompt đang thiếu thành phần nào và dự đoán kiểu mơ hồ sẽ xảy ra ở đầu ra.
- Viết lại tiêu chí cảm tính ("hay hơn", "chuyên nghiệp hơn") thành tiêu chí kiểm tra được.
Ôn tập nhanh (5 phút)
Bài trước kết thúc bằng quy trình bốn lớp: mục tiêu quan sát được, dữ liệu đầu vào có đánh dấu phần cấm suy diễn, ràng buộc đo được, tiêu chí đúng kiểm tra được. Bốn lớp đó chính là bản nháp của một prompt tốt, nhưng còn thiếu hai thứ: người ta viết cho ai đọc (vai trò) và đầu ra phải trông như thế nào (định dạng). Bài này hoàn thiện bản nháp đó thành một khung cố định, dùng lại được cho mọi tác vụ.
[!NOTE] Giữ nguyên tinh thần của bài trước: mỗi dòng trong prompt phải tồn tại vì nó loại bỏ được một khả năng sai. Dòng nào không loại bỏ gì thì nên bỏ.
Lý thuyết
Nguyên lý: prompt là bản đặc tả (specification), không phải câu hỏi
Mô hình ngôn ngữ lớn (large language model) sinh ra câu trả lời bằng cách nội suy từ một không gian đầu ra rất rộng. Câu hỏi mở thì không gian rộng; bản đặc tả thì thu hẹp không gian đó bằng ràng buộc. Vì vậy, đầu ra mơ hồ hiếm khi là do mô hình "kém", mà thường do đặc tả thiếu khe thông tin. Khung năm thành phần chính là năm khe thông tin tối thiểu:
flowchart TD
P["📝<br/>Prompt"] --> R["🎭<br/>Vai trò"]
P --> C["🗂️<br/>Ngữ cảnh"]
P --> T["🎯<br/>Nhiệm vụ"]
P --> F["📐<br/>Định dạng"]
P --> K["✅<br/>Tiêu chí"]
R --> O["📤<br/>Đầu ra thu hẹp"]
C --> O
T --> O
F --> O
K --> O
Năm thành phần và kiểu thất bại tương ứng
| Thành phần | Câu hỏi kiểm tra | Thiếu thì đầu ra mơ hồ ở đâu |
|---|---|---|
| Vai trò | Ai đang viết, cho ai đọc? | Giọng điệu và mức chuyên sâu lệch khỏi nhu cầu |
| Ngữ cảnh | Mô hình cần biết gì mà câu lệnh chưa nói? | Mô hình tự lấp chỗ trống bằng kiến thức chung hoặc bịa |
| Nhiệm vụ | Động từ hành động chính là gì? | Lan man, làm nhiều việc nửa vời |
| Định dạng | Người đọc nhận được cấu trúc gì? | Độ dài và bố cục thay đổi mỗi lần chạy |
| Tiêu chí | Làm sao biết là đạt? | Không có thước đo để đánh giá và lặp lại |
Ba điểm cần khắc sâu. Thứ nhất, {{c1::tiêu chí}} là thành phần bị bỏ quên nhiều nhất, và cũng là thành phần biến prompt thành công cụ lặp lại được. Thứ hai, {{c2::vai trò}} không phải để "nhập vai cho vui" mà để ấn định đối tượng đọc, từ đó suy ra giọng điệu và mức chuyên sâu. Thứ ba, {{c3::định dạng}} phải mô tả bằng cấu trúc (số mục, thứ tự, độ dài, kiểu trình bày), không mô tả bằng tính từ.
Một prompt đủ năm thành phần thường chỉ dài 8 đến 12 dòng. Độ dài không phải mục tiêu; {{c4::ràng buộc}} mới là mục tiêu. Khi tác vụ được lặp lại nhiều lần, phần nào không đổi giữa các lần chạy thì tách ra thành khối cố định (fixed block) trong playbook, chỉ để lại phần thay đổi theo từng phiên.
Ví dụ minh hoạ
Xét tác vụ thật trong mạch đồ án của khoá: tóm tắt một bài báo học thuật để đưa vào ghi chú nghiên cứu.
Bước 1. Prompt thô. "Viết cho tôi bản tóm tắt tài liệu này."
Bước 2. Chẩn đoán. Thiếu vai trò (không rõ đọc cho ai), thiếu ngữ cảnh (không nói mục đích dùng bản tóm tắt, không đánh dấu phần nào là nguồn duy nhất), nhiệm vụ mơ hồ ("tóm tắt" là gì?), thiếu định dạng, thiếu tiêu chí.
Bước 3. Dựng bản đặc tả đủ năm thành phần.
Vai trò: Bạn là trợ lý nghiên cứu cho một học viên cao học, chuyên đọc tài liệu
tiếng Anh và trình bày lại bằng tiếng Việt cho người đọc không chuyên.
Ngữ cảnh: Tôi đang xây playbook nghiên cứu cá nhân. Dưới đây là phần Tóm tắt của
một bài báo. Chỉ dùng nội dung nằm giữa hai dấu <<< >>> ; thông tin nào không có
trong đó thì ghi rõ "không có trong nguồn".
Nhiệm vụ: Trích ra bốn thứ: câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, ba phát hiện chính,
và một hạn chế mà tác giả tự nêu.
Định dạng: Bốn mục theo đúng thứ tự trên, mỗi mục tối đa hai câu, dạng gạch đầu
dòng. Thuật ngữ tiếng Anh để trong ngoặc ngay sau thuật ngữ tiếng Việt.
Tiêu chí: Mỗi phát hiện phải kèm số liệu hoặc trích dẫn nguyên văn không quá 15 từ;
không thêm nhận định cá nhân; toàn bộ dưới 200 từ.
Bước 4. Kiểm tra chéo. Đọc lại bảng ở trên và tự hỏi từng câu hỏi kiểm tra. Nếu câu nào chưa trả lời được thì đó chính là chỗ sẽ sinh ra mơ hồ.
Bước 5. Rút gọn cho lần chạy sau. Vai trò và tiêu chí gần như không đổi giữa các bài báo, nên đưa vào khối cố định. Chỉ phần ngữ cảnh (đoạn văn nguồn) là thay đổi.
Luyện tập có hướng dẫn
Bài 1. Chẩn đoán. Mỗi prompt sau thiếu thành phần nào, và đầu ra sẽ mơ hồ ở đâu?
a) "Tóm tắt giúp tôi đoạn văn này." b) "Bạn là chuyên gia. Hãy viết kế hoạch học tập." c) "Viết lại phần mở đầu cho ngắn gọn và chuyên nghiệp hơn, dùng tiếng Việt."
Gợi ý đáp án
a) Thiếu vai trò, định dạng, tiêu chí. Đầu ra: độ dài và mức chi tiết thay đổi tuỳ lần chạy, không biết dùng cho ai đọc. b) Vai trò quá chung ("chuyên gia" về gì?), thiếu ngữ cảnh (kế hoạch cho mục tiêu nào, bao nhiêu thời gian), thiếu định dạng, thiếu tiêu chí. Đầu ra: một kế hoạch chung chung, đúng về hình thức nhưng không dùng được. c) Thiếu vai trò và ngữ cảnh; "ngắn gọn" và "chuyên nghiệp" là tiêu chí cảm tính, không kiểm tra được. Cần đổi thành: "tối đa 80 từ", "không dùng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất".
Bài 2. Dựng prompt cho đồ án. Chọn một tác vụ trong quy trình cá nhân của bạn (nghiên cứu, lập kế hoạch, hoặc viết nội dung), rồi viết prompt đủ năm thành phần. Tự chấm bằng cách đánh dấu từng dòng thuộc thành phần nào; dòng nào không gán được vào thành phần nào thì nên xoá.
Bài 3. Viết lại tiêu chí. Chuyển ba tiêu chí sau thành dạng kiểm tra được: "dễ hiểu", "ngắn gọn", "phù hợp với người mới".
Gợi ý đáp án
"Không dùng thuật ngữ nào mà không giải thích ngay trong cùng câu"; "tối đa 150 từ"; "mỗi khái niệm mới đi kèm một ví dụ cụ thể". Điểm chung: tiêu chí tốt trả lời được bằng cách đếm, đối chiếu, hoặc quan sát, không phụ thuộc cảm nhận người đọc.
Góc chuyên gia
- Vai trò phải gắn với năng lực cụ thể và đối tượng đọc. "Bạn là chuyên gia" không ấn định được gì. "Bạn là biên tập viên dựng bản tin cho người đọc không có nền tảng kỹ thuật" thì ấn định được cả giọng điệu lẫn mức chuyên sâu.
- Nhiệm vụ chỉ nên có một động từ hành động chính. "Vừa tóm tắt vừa mở rộng vừa phản biện" khiến mô hình chia đều nỗ lực và làm mỗi việc nửa vời. Nếu cần nhiều việc, tách thành nhiều lượt.
- Định dạng mô tả bằng cấu trúc, không bằng tính từ. Thay "trình bày rõ ràng" bằng "ba mục, mỗi mục hai câu, có tiêu đề in đậm".
- Quy tắc ngón tay cái khi phải cắt: cắt phần phụ của ngữ cảnh trước, giữ nguyên tiêu chí. Mất tiêu chí là mất luôn khả năng đánh giá và lặp lại.
- Lỗi hay gặp: nhồi ngữ cảnh không đánh dấu ranh giới nguồn, khiến mô hình trộn dữ liệu với suy diễn. Hãy dùng dấu phân cách rõ ràng như
<<< >>>và một câu cấm suy diễn, đúng như bài trước đã thiết lập.
Tóm tắt và bước tiếp theo
- Prompt là bản đặc tả: năm thành phần là năm khe thông tin tối thiểu để thu hẹp không gian đầu ra.
- Thiếu thành phần nào thì mơ hồ theo kiểu tương ứng; bảng chẩn đoán ở trên là công cụ tra nhanh.
- ==Tiêu chí kiểm tra được là thành phần biến một prompt dùng một lần thành một quy trình lặp lại được.==
- Phần cố định của prompt nên được tách ra để tái dùng trong playbook cá nhân.
Bài sau mở rộng trực tiếp hai thành phần khó nhất: dùng few-shot (ví dụ mẫu) để khoá định dạng, dùng chain-of-thought (chuỗi suy luận) để xử lý nhiệm vụ nhiều bước, và ép đầu ra có cấu trúc để tiêu chí kiểm tra được bằng máy.
[
{ "front": "Năm thành phần của khung prompt là gì?", "back": "Vai trò, ngữ cảnh, nhiệm vụ, định dạng, tiêu chí." },
{ "front": "Thành phần vai trò có chức năng gì?", "back": "Ấn định người viết và người đọc, từ đó suy ra giọng điệu và mức chuyên sâu." },
{ "front": "Ngữ cảnh trả lời câu hỏi nào?", "back": "Mô hình cần biết gì mà câu lệnh chưa nói ra." },
{ "front": "Vì sao nhiệm vụ chỉ nên có một động từ hành động chính?", "back": "Nhiều động từ mâu thuẫn khiến mô hình chia đều nỗ lực và làm mỗi việc nửa vời." },
{ "front": "Thiếu định dạng thì đầu ra thay đổi ra sao?", "back": "Độ dài và bố cục thay đổi mỗi lần chạy, khó tái sử dụng." },
{ "front": "Tiêu chí tốt phải có tính chất gì?", "back": "Kiểm tra được bằng cách đếm, đối chiếu hoặc quan sát, không dựa vào cảm tính." },
{ "front": "Thành phần nào bị bỏ quên nhiều nhất trong prompt?", "back": "Tiêu chí." },
{ "front": "Khi buộc phải cắt bớt, nên cắt thành phần nào trước?", "back": "Phần phụ của ngữ cảnh; giữ nguyên tiêu chí." },
{ "front": "Vì sao nói prompt là bản đặc tả chứ không phải câu hỏi?", "back": "Vì nó thu hẹp không gian đầu ra bằng ràng buộc thay vì để mở." },
{ "front": "Vai trò chung chung như 'bạn là chuyên gia' gây ra vấn đề gì?", "back": "Không ấn định được đối tượng đọc và mức chuyên sâu, đầu ra vẫn chung chung." },
{ "front": "Nên mô tả định dạng bằng gì?", "back": "Bằng cấu trúc cụ thể: số mục, thứ tự, độ dài, kiểu trình bày." },
{ "front": "Khối cố định trong playbook là gì?", "back": "Phần thành phần không đổi giữa các lần chạy, viết một lần và tái dùng." },
{ "front": "Tiêu chí liên quan gì tới vòng lặp đánh giá?", "back": "Tiêu chí là thước đo để so sánh đầu ra giữa các lần chạy." }
]