🎯 Cheatsheet: Chinh phục chứng chỉ AWS Developer Associate qua lab và luyện đề

[!IMPORTANT] Đây là lookup card, không phải giáo trình. Đọc theo bảng, học thuộc câu chốt, nhớ bẫy.


Module 1: Dịch vụ cốt lõi (compute, storage, bảo mật)

1.1 Chọn mô hình compute

Tiêu chí Lambda ECS Elastic Beanstalk
Đơn vị chạy Function theo sự kiện Container Ứng dụng (platform)
Quản lý hạ tầng Không Bạn quản lý task/service Beanstalk quản lý hộ
Thời lượng Tối đa 15 phút/lần gọi Chạy dài Chạy dài
Phù hợp Xử lý sự kiện ngắn, API nhỏ, glue code Đã đóng gói container, cần kiểm soát cách chạy App truyền thống (Java, PHP, Node) cần deploy nhanh, ít sửa code
Kiểm soát mạng VPC config khi cần Đầy đủ (Fargate hoặc EC2) Có sẵn qua environment

Câu chốt: Lambda khi sự kiện ngắn và không muốn quản lý gì; ECS khi đã có container và cần kiểm soát cách chạy; Elastic Beanstalk khi có app truyền thống cần deploy nhanh mà ít sửa code.

Bẫy Lambda hay gặp:

  • Cold start: dùng provisioned concurrency hoặc giữ package nhỏ.
  • Giới hạn: timeout tối đa 900 giây (15 phút), payload đồng bộ ~6 MB.
  • Biến môi trường nhạy cảm: dùng KMS để mã hoá, không hard-code.
  • Concurrency: reserved concurrency để bảo vệ downstream, không vượt account limit.
  • /tmp có giới hạn dung lượng, không dùng làm nơi lưu bền.

1.2 S3 và DynamoDB

Nhu cầu Chọn Ghi chú
Lưu object, file lớn, static asset S3 Không phải filesystem, không sửa từng byte
Dữ liệu key-value tốc độ cao, quy mô lớn DynamoDB Thiết kế theo access pattern trước
Truy vấn linh hoạt, join phức tạp (không thuộc S3/DynamoDB) Cân nhắc RDS, không dùng DynamoDB scan

This cheatsheet is part of the paid section. Sign in and purchase the course to view the full content. Sign in