# 🎙️ Cheatsheet: Nghiên cứu tự sự: thiết kế và phân tích nghiên cứu của bạn

By Lệ Dương Thị Mỹ

> This cheatsheet is premium content. Sign in and purchase the course to view the full content.

> **Note:** 
> Thẻ tra cứu nhanh cho toàn bộ khóa học. Dùng khi bạn đang thiết kế hoặc phân tích dự án capstone của mình.

---

## 1. Định vị nghiên cứu tự sự (Bài 1.1)

| Câu hỏi | Nghiên cứu tự sự | Định lượng |
| --- | --- | --- |
| Mục tiêu | Hiểu cách con người tạo nghĩa qua câu chuyện | Đo lường, khái quát hóa |
| Dữ liệu | Lời kể, trải nghiệm sống | Số, thang đo |
| Mẫu | Nhỏ, có chủ đích, chuyên sâu | Lớn, ngẫu nhiên |
| Kết quả | Diễn giải theo ngữ cảnh | Thống kê, dự báo |

**Ba đặc trưng cốt lõi:**
- Tập trung vào **trải nghiệm sống** (lived experience) của cá nhân.
- Xem **câu chuyện là đơn vị phân tích**, không chỉ là dữ liệu thô.
- Nhà nghiên cứu **đồng kiến tạo** ý nghĩa cùng người kể.

**Phân biệt nhanh:**

| Thuật ngữ | Trọng tâm |
| --- | --- |
| Narrative inquiry | Quá trình điều tra câu chuyện |
| Life history | Toàn bộ cuộc đời |
| Oral history | Sự kiện lịch sử qua lời kể |
| Case study | Trường hợp, có thể không tự sự |

---

## 2. Lý thuyết tự sự và kiến tạo (Bài 1.2)

**Luận điểm kiến tạo (constructivism):**
- Thực tại xã hội được **kiến tạo** qua tương tác và ngôn ngữ.
- Không có "sự thật khách quan" duy nhất để đo; có nhiều cách hiểu hợp lệ.
- Câu chuyện là cách con người **tổ chức trải nghiệm** và tạo bản sắc.

**Cấu trúc tự sự cơ bản (Labov & Waletzky):**

| Thành phần | Chức năng |
| --- | --- |
| Abstract (tóm tắt) | Điểm chính của câu chuyện |
| Orientation (định hướng) | Ai, khi nào, ở đâu |
| Complication (biến cố) | Xung đột, vấn đề |
| Evaluation (đánh giá) | Ý nghĩa, cảm xúc |
| Resolution (giải quyết) | Kết quả |
| Coda (kết) | Quay về hiện tại |

**Khái niệm khóa:** *narrative identity* (bản sắc tự sự) = bản sắc hình thành qua câu chuyện ta kể về chính mình.

---

## 3. Truyền thống diễn giải (Bài 1.3)
